Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26956

disqualification

/dis,kwɔlifi'keiʃn/

danh từ

  • sự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách
  • sự tuyên bố không đủ tư cách
  • sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. unfitness that bars you from participation\nn. the act of preventing someone from participating by finding them unqualified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...