Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disqualification

/dis,kwɔlifi'keiʃn/ phổ biến #26956

“disqualifications” là số nhiều của disqualification — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ disqualifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disqualification

/dis,kwɔlifi'keiʃn/

danh từ

  • sự làm cho không đủ tư cách; điều làm cho không đủ tư cách
  • sự tuyên bố không đủ tư cách
  • sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. unfitness that bars you from participation n. the act of preventing someone from participating by finding them unqualified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...