Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20026

disquieting

/dis'kwaiətiɳ/

tính từ

  • làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing mental discomfort

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...