disrespectful
Nghĩa thường dùng
“It is disrespectful to interrupt someone while they are speaking.”Thật thiếu tôn trọng khi ngắt lời ai đó khi họ đang nói.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disrespectful
//
* tính từ- thiếu tôn trọng, bất kính
Định nghĩa tiếng Anh
a. exhibiting lack of respect; rude and discourteous