Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissave

/dis'seiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissave

/dis'seiv/

nội động từ

  • tiêu xài tiền dành dụm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...