Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissemblance

/di'semblәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissemblance

//

* danh từ
  • sự khác nhau
  • sự giả vờ, đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of resemblance; dissimilitude. n. The act or art of dissembling; dissimulation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...