Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissentient

/di'senʃiənt/

tính từ

  • không tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thức
    • without a dissentient voice: không có ai chống, hoàn toàn nhất trí

danh từ

  • người không tán thành quan điểm của đa số; người không tán thành quan điểm chính thức
Biến thể từ dissentients số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of Catholics) refusing to attend services of the Church of England\ns. disagreeing, especially with a majority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...