Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissentient

/di'senʃiənt/

“dissentients” là số nhiều của dissentient — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dissentients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissentient

/di'senʃiənt/

tính từ

  • không tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thức
    • without a dissentient voice: không có ai chống, hoàn toàn nhất trí

danh từ

  • người không tán thành quan điểm của đa số; người không tán thành quan điểm chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of Catholics) refusing to attend services of the Church of England s. disagreeing, especially with a majority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...