Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissepiment

/'disepimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissepiment

/'disepimənt/

danh từ

  • (sinh vật học) vách, vách ngăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A separating tissue; a partition; a septum. n. One of the partitions which divide a compound ovary into cells. n. One of the transverse, calcareous partitions between the radiating septa of a coral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...