Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissertation

/,disə:'teiʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9303

“dissertations” là số nhiều của dissertation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

luận văn danh từ

“Her dissertation covers gender inequality.”Luận văn của cô ấy đề cập đến bất bình đẳng giới.

Biến thể từ dissertations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissertation

/,disə:'teiʃn/

danh từ

  • sự nghị luận, sự bàn luận; sự bình luận
  • bài nghị luận, bài luận văn; bài bình luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a treatise advancing a new point of view resulting from research; usually a requirement for an advanced academic degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...