Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dissever

/dis'sevə/

động từ

  • chia cắt, phân chia
Định nghĩa tiếng Anh

v separate into parts or portions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...