Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissident

/'disidənt/ GRECollins ★★ phổ biến #9680

“dissidents” là số nhiều của dissident — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dissidents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissident

/'disidənt/

tính từ

  • bất đồng, bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến; không tán thành quan điểm của đa số, không tán thành quan điểm chính thức; chống đối, phản đối

danh từ

  • người bất đồng, người bất đồng quan điểm, người bất đồng ý kiến; người không tán thành quan điểm của đa số, người không tán thành quan điểm chính thức; người chống đối, người phản đối
  • (như) dissenter
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by departure from accepted beliefs or standards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...