Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16241

dissimilar

/'di'similə/

tính từ ((thường) : to, đôi khi + from, with)

  • không giống, khác
  • (toán học) không đồng dạng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not similar

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...