Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27057

dissimilarity

/,disimi'læriti/

danh từ

  • tính không giống nhau, tính khác nhau
  • (toán học) tính không đồng dạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being dissimilar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...