Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissimilarity

/,disimi'læriti/ phổ biến #27057

“dissimilarities” là số nhiều của dissimilarity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính không giống nhau, tính khác nhau danh từ

“The dissimilarity between the two paintings is striking.”Tính không giống nhau giữa hai bức tranh thật nổi bật.

Biến thể từ dissimilarities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissimilarity

/,disimi'læriti/

danh từ

  • tính không giống nhau, tính khác nhau
  • (toán học) tính không đồng dạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being dissimilar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...