Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissimulate

/di'simjuleit/ TOEFLGRE phổ biến #40398

“dissimulated” là quá khứ của dissimulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissimulate

/di'simjuleit/

động từ

  • che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm...)
  • vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh

v. hide (feelings) from other people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...