Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #37791

dissipated

/'disipeitid/

tính từ

  • bị xua tan, bị tiêu tan
  • bị phung phí (tiền của)
  • bị tiêu mòn, bị uổng phí (nghị lực); tản mạn (sự chú ý...)
  • chơi bời phóng đãng
Định nghĩa tiếng Anh

s. preoccupied with the pursuit of pleasure and especially games of chance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...