Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dissipation

/.disi'peiʃәn/ phổ biến #24438

“dissipations” là số nhiều của dissipation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dissipations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dissipation

//

  • sự tiêu tán, sự hao tán
  • d. of energy sự hao tán năng lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. breaking up and scattering by dispersion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...