dissipation
/.disi'peiʃәn/ phổ biến #24438
“dissipations” là số nhiều của dissipation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dissipations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dissipation
//
- sự tiêu tán, sự hao tán
- d. of energy sự hao tán năng lượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. breaking up and scattering by dispersion