Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12023

dissolution

/,disə'lu:ʃn/

danh từ

  • sự rã ra, sự tan rã, sự phân huỷ
  • sự hoà tan; sự tan ra (băng, tuyết...)
  • sự giải tán (nghị viện, quốc hội); sự giải thể (một công ty...)
  • sự huỷ bỏ (một giao kèo, cuộc hôn nhân...)
  • sự tan biến, sự biến mất
  • sự chết
Biến thể từ dissolutions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. separation into component parts\nn. the termination or disintegration of a relationship (between persons or nations)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...