dissolution
/,disə'lu:ʃn/ phổ biến #12023
“dissolutions” là số nhiều của dissolution — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự hòa tan hoặc sự tan rã
danh từ
“The dissolution of the salt in water took only a few minutes.”Sự hòa tan của muối trong nước chỉ mất vài phút.
Biến thể từ
dissolutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dissolution
/,disə'lu:ʃn/
danh từ
- sự rã ra, sự tan rã, sự phân huỷ
- sự hoà tan; sự tan ra (băng, tuyết...)
- sự giải tán (nghị viện, quốc hội); sự giải thể (một công ty...)
- sự huỷ bỏ (một giao kèo, cuộc hôn nhân...)
- sự tan biến, sự biến mất
- sự chết
Định nghĩa tiếng Anh
n. separation into component parts n. the termination or disintegration of a relationship (between persons or nations)