Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20966

distantly

//

* phó từ
  • lạnh nhạt, hững hờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. from or at a distance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...