equidistantly
/,i:kwi'distənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equidistantly
//
- xem equidistant
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...