Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distasteful

/dis'teistful/ TOEFL phổ biến #16735
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distasteful

/dis'teistful/

tính từ

  • khó chịu, đáng ghét; ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

s. not pleasing in odor or taste

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...