Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distaste

/'dis'teist/ Collins ★ phổ biến #13721

“distastes” là số nhiều của distaste — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác không thích hoặc ghê tởm danh từ

“She expressed her distaste for the food served at the party.”Cô ấy bày tỏ sự không thích đối với món ăn được phục vụ tại bữa tiệc.

Biến thể từ distastes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distaste

/'dis'teist/

danh từ

  • sự không thích, sự không ưa; sự ghê tởm, sự chán ghét
    • to have a distaste for something: không ưa cái gì; ghê tởm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of intense dislike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...