distaste
/'dis'teist/ Collins ★ phổ biến #13721
“distastes” là số nhiều của distaste — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảm giác không thích hoặc ghê tởm
danh từ
“She expressed her distaste for the food served at the party.”Cô ấy bày tỏ sự không thích đối với món ăn được phục vụ tại bữa tiệc.
Biến thể từ
distastes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distaste
/'dis'teist/
danh từ
- sự không thích, sự không ưa; sự ghê tởm, sự chán ghét
- to have a distaste for something: không ưa cái gì; ghê tởm cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
n a feeling of intense dislike