Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distempered

//

* tính từ
  • bị loạn óc
  • xáo trộn
    • a distempered fancy:một trí tưởng tượng hoảng loạn
Biến thể từ distempered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Distemper

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...