Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distich

/'distik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distich

/'distik/

danh từ

  • đoạn thơ hai câu
Định nghĩa tiếng Anh

n two items of the same kind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...