Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distiller

/dis'tilə/ phổ biến #27892
Biến thể từ distillers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distiller

/dis'tilə/

danh từ

  • người cất (rượu)
  • máy cất
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who distills alcoholic liquors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...