distiller
/dis'tilə/ phổ biến #27892
Biến thể từ
distillers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distiller
/dis'tilə/
danh từ
- người cất (rượu)
- máy cất
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who distills alcoholic liquors