Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distil

/dis'til/ IELTSCollins ★ phổ biến #17042

“distils” là ngôi 3 số ít của distil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chưng cất động từ

“The liquid is distilled to remove impurities.”Chất lỏng được chưng cất để loại bỏ tạp chất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distil

/dis'til/

nội động từ

  • chảy nhỏ giọt
  • (hoá học) được cất

ngoại động từ

  • để chảy nhỏ giọt
  • (hoá học) cất
Định nghĩa tiếng Anh

v undergo condensation; change from a gaseous to a liquid state and fall in drops v extract by the process of distillation v undergo the process of distillation v give off (a liquid)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...