Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17675

distinctively

//

* phó từ
  • rõ ràng, minh bạch, rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an identifiably distinctive manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...