distinctively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distinctively
//
* phó từ- rõ ràng, minh bạch, rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an identifiably distinctive manner
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an identifiably distinctive manner
Đang tải...