Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distinctively

/dɪ'stɪŋktɪvlɪ/ TOEFL phổ biến #17675
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distinctively

//

* phó từ
  • rõ ràng, minh bạch, rành mạch
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an identifiably distinctive manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...