Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distinctly

/dis'tiɳktli/ TOEFL phổ biến #8031

Nghĩa thường dùng

một cách rõ ràng trạng từ

“She spoke distinctly so everyone could understand.”Cô ấy nói một cách rõ ràng để mọi người đều có thể hiểu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distinctly

/dis'tiɳktli/

phó từ

  • riêng biệt
  • rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt
    • to hear distinctly: nghe rõ ràng
    • to be distinctly superior: to hơn rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. clear to the mind; with distinct mental discernment r. in a distinct and distinguishable manner r. to a distinct degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...