Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8031

distinctly

/dis'tiɳktli/

phó từ

  • riêng biệt
  • rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt
    • to hear distinctly: nghe rõ ràng
    • to be distinctly superior: to hơn rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. clear to the mind; with distinct mental discernment\nr. in a distinct and distinguishable manner\nr. to a distinct degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...