distinctly
/dis'tiɳktli/ TOEFL phổ biến #8031
Nghĩa thường dùng
một cách rõ ràng
trạng từ
“She spoke distinctly so everyone could understand.”Cô ấy nói một cách rõ ràng để mọi người đều có thể hiểu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distinctly
/dis'tiɳktli/
phó từ
- riêng biệt
- rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt
- to hear distinctly: nghe rõ ràng
- to be distinctly superior: to hơn rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh
r. clear to the mind; with distinct mental discernment r. in a distinct and distinguishable manner r. to a distinct degree