distressful
/dis'tresful/
tính từ
- đau buồn, đau khổ, đau đớn
- khốn cùng, túng quẫn, gieo neo
- hiểm nghèo, hiểm nguy
- (như) distressing
Định nghĩa tiếng Anh
s causing distress or worry or anxiety
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s causing distress or worry or anxiety
Đang tải...