distressful
/dis'tresful/ phổ biến #44758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distressful
/dis'tresful/
tính từ
- đau buồn, đau khổ, đau đớn
- khốn cùng, túng quẫn, gieo neo
- hiểm nghèo, hiểm nguy
- (như) distressing
Định nghĩa tiếng Anh
s causing distress or worry or anxiety