Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44758

distressful

/dis'tresful/

tính từ

  • đau buồn, đau khổ, đau đớn
  • khốn cùng, túng quẫn, gieo neo
  • hiểm nghèo, hiểm nguy
  • (như) distressing
Định nghĩa tiếng Anh

s causing distress or worry or anxiety

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...