Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distributive

/dis'tribjutiv/ phổ biến #24212
Đồng nghĩa allocativedistributional
Trái nghĩa centralized
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distributive

/dis'tribjutiv/

tính từ

  • phân bổ, phân phối, phân phát
  • (ngôn ngữ học) phân biệt
    • distributive pronoun: đại từ phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. serving to distribute or allot or disperse

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...