distributive
/dis'tribjutiv/ phổ biến #24212
Đồng nghĩa
allocativedistributional
Trái nghĩa
centralized
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
distributive
/dis'tribjutiv/
tính từ
- phân bổ, phân phối, phân phát
- (ngôn ngữ học) phân biệt
- distributive pronoun: đại từ phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh
a. serving to distribute or allot or disperse