district attorney
Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
district attorney
//
- (Mỹ)(vt DA) biện lý quận
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...