disturbance
“disturbances” là số nhiều của disturbance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The disturbance in the classroom made it hard to concentrate.”Sự xáo trộn trong lớp học khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disturbance
//
- sự nhiễu loạn
- compound d. nhiễu loạn phức hợp
- infinitesimal d. nhiễu loạn vô cùng nhỏ
- moving average d. nhiễu loạn trung bình động
- ramdom d., stochastic d. (xác suất) nhiễu loạn ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unhappy and worried mental state n. a disorderly outburst or tumult n. the act of disturbing something or someone; setting something in motion