Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disturbance

/dis'tә:bәns/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6265

“disturbances” là số nhiều của disturbance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự xáo trộn, sự rối loạn danh từ

“The disturbance in the classroom made it hard to concentrate.”Sự xáo trộn trong lớp học khiến việc tập trung trở nên khó khăn.

Biến thể từ disturbances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disturbance

//

  • sự nhiễu loạn
  • compound d. nhiễu loạn phức hợp
  • infinitesimal d. nhiễu loạn vô cùng nhỏ
  • moving average d. nhiễu loạn trung bình động
  • ramdom d., stochastic d. (xác suất) nhiễu loạn ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unhappy and worried mental state n. a disorderly outburst or tumult n. the act of disturbing something or someone; setting something in motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...