Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disunity

/'dis'ju:niti/ phổ biến #27186

“disunities” là số nhiều của disunity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng không thống nhất, chia rẽ danh từ

“The disunity among the team members affected their performance.”Tình trạng không thống nhất giữa các thành viên trong đội đã ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.

Biến thể từ disunities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disunity

/'dis'ju:niti/

danh từ

  • tình trạng không thống nhất, tình trạng không đoàn kết, tình trạng không nhất trí, tình trạng chia rẽ, tình trạng bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of unity (usually resulting from dissension)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...