Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27186

disunity

/'dis'ju:niti/

danh từ

  • tình trạng không thống nhất, tình trạng không đoàn kết, tình trạng không nhất trí, tình trạng chia rẽ, tình trạng bất hoà
Biến thể từ disunities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of unity (usually resulting from dissension)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...