Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disvalue

/dis'vælju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disvalue

//

* ngoại động từ
  • xem là vô giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To undervalue; to depreciate. n. Disesteem; disregard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...