ditch
/ditʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6890
“ditched” là quá khứ phân từ của ditch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một rãnh sâu
danh từ
“They dug a ditch to drain the water.”Họ đã đào một rãnh để thoát nước.
Biến thể từ
ditches số nhiều
ditched quá khứ phân từ
ditching hiện tại phân từ
ditched quá khứ
ditches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ditch
/ditʃ/
danh từ
- hào, rãnh, mương
- (the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc
- (từ lóng) biển
thành ngữ
- to die in the last ditch; to fight up to the last ditch
- chiến đấu đến cùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long narrow excavation in the earth n. any small natural waterway v. forsake v. make an emergency landing on water