Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ditch

/ditʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6890

“ditched” là quá khứ phân từ của ditch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một rãnh sâu danh từ

“They dug a ditch to drain the water.”Họ đã đào một rãnh để thoát nước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ditch

/ditʃ/

danh từ

  • hào, rãnh, mương
  • (the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc
  • (từ lóng) biển

thành ngữ

  1. to die in the last ditch; to fight up to the last ditch
    • chiến đấu đến cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long narrow excavation in the earth n. any small natural waterway v. forsake v. make an emergency landing on water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...