Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ditching

/'ditʃiɳ/

“ditchings” là số nhiều của ditching — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ditching

/'ditʃiɳ/

danh từ

  • việc đào hào, việc đào mương; việc sửa hào, việc sửa mương
    • gedging and ditching: việc làm hàng rào và đào hào
Định nghĩa tiếng Anh

v forsake v throw away v sever all ties with, usually unceremoniously or irresponsibly v make an emergency landing on water v crash or crash-land v cut a trench in, as for drainage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...