ditching
/'ditʃiɳ/
“ditchings” là số nhiều của ditching — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ditching
/'ditʃiɳ/
danh từ
- việc đào hào, việc đào mương; việc sửa hào, việc sửa mương
- gedging and ditching: việc làm hàng rào và đào hào
Định nghĩa tiếng Anh
v forsake v throw away v sever all ties with, usually unceremoniously or irresponsibly v make an emergency landing on water v crash or crash-land v cut a trench in, as for drainage