Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dithyramb

/'diθiræmb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dithyramb

/'diθiræmb/

danh từ

  • thơ tán tụng, thơ đitian
  • bài ca thần rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wildly enthusiastic speech or piece of writing n. (ancient Greece) a passionate hymn (usually in honor of Dionysus)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...