divan
/di'væn/ phổ biến #24051
“divans” là số nhiều của divan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
divans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divan
/di'væn/
danh từ
- đi văng, trường kỷ
- phòng hút thuốc
- cửa hàng bán xì gà
- (sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long backless sofa (usually with pillows against a wall) n. a Muslim council of state n. a collection of Persian or Arabic poems (usually by one author)