Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divaricate

/dai'værikit/

“divaricates” là ngôi 3 số ít của divaricate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divaricate

/dai'værikit/

tính từ

  • (sinh vật học) phân nhánh[dai'værikeit]

nội động từ

  • tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. branch off v. spread apart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...