dive-bomb
/'daivbɔm/
động từ
- bổ nhào xuống, ném bom
Biến thể từ
dive-bombed quá khứ
dive-bombed quá khứ phân từ
dive-bombs số nhiều
dive-bombing hiện tại phân từ
dive-bombs ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. bomb from a diving airplane