Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #11171

divergent

/dai'və:dʤənt/

tính từ

  • phân kỳ, rẽ ra
  • trệch; trệch đi
  • khác nhau, bất đồng (ý kiến...)
Biến thể từ divergents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. diverging from another or from a standard\na. tending to move apart in different directions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...