Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divergent

/dai'vә:dʒәnt/ TOEFLGRE phổ biến #11171

“divergents” là số nhiều của divergent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khác nhau, không giống nhau tính từ

“The two paths are divergent and lead to different destinations.”Hai con đường là khác nhau và dẫn đến những điểm đến khác nhau.

Biến thể từ divergents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divergent

//

  • phân kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

s. diverging from another or from a standard a. tending to move apart in different directions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...