Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“diverging” là hiện tại phân từ của diverge — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13852

diverge

//

  • phân kỳ lệch
Định nghĩa tiếng Anh

v. move or draw apart\nv. have no limits as a mathematical series\nv. extend in a different direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...