Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diverter

//

* danh từ
  • người giải trí
  • người làm sao lãng sự chú ý
Biến thể từ diverters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, diverts, turns off, or pleases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...