Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diverter

/dai'vә:tә/

“diverters” là số nhiều của diverter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ diverters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diverter

//

* danh từ
  • người giải trí
  • người làm sao lãng sự chú ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, diverts, turns off, or pleases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...