Từ điển Anh–Việt

112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divertissement

/di,vertis'mɑ:ɳ/ phổ biến #42691

“divertissements” là số nhiều của divertissement — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ divertissements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divertissement

/di,vertis'mɑ:ɳ/

danh từ

  • tiết mục đệm (giữa hai màn kịch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A short ballet, or other entertainment, between the acts of a play.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...