divert
/dai'və:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5673
“diverts” là ngôi 3 số ít của divert — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuyển hướng (nguồn lực/chú ý/lưu thông)
động từ
“Funds were diverted to cover emergency expenses.”Quỹ đã được chuyển sang để trang trải chi phí khẩn cấp.
Biến thể từ
diverted quá khứ phân từ
diverting hiện tại phân từ
diverted quá khứ
diverts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divert
/dai'və:t/
ngoại động từ
- làm trệch đi, làm trệch hướng
- hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...)
- làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui
Định nghĩa tiếng Anh
v. send on a course or in a direction different from the planned or intended one v. withdraw (money) and move into a different location, often secretly and with dishonest intentions