Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divert

/dai'və:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5673

“diverts” là ngôi 3 số ít của divert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyển hướng (nguồn lực/chú ý/lưu thông) động từ

“Funds were diverted to cover emergency expenses.”Quỹ đã được chuyển sang để trang trải chi phí khẩn cấp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divert

/dai'və:t/

ngoại động từ

  • làm trệch đi, làm trệch hướng
  • hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...)
  • làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui
Định nghĩa tiếng Anh

v. send on a course or in a direction different from the planned or intended one v. withdraw (money) and move into a different location, often secretly and with dishonest intentions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...